140307 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 140408

Mã Bưu Chính 140308 - Sohāna, Punjab (Ấn Độ)

Thành Phố Ưu TiênSohāna
Khu vực Mã Bưu Chính 1403087 km²
Dân số100218
Dân số nam54380 (54,3%)
Dân số nữ45838 (45,7%)
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +56,7%
Độ tuổi trung bình27 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới26,6 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới27,5 năm
Các thành phố liên kếtS.A.S. Nagar (Mohali)
Các vùng lân cậnIndustrial Area, Phase 9, Industrial Area, Sector 74, Phase 5, Sector 59, Phase 7, Industrial Area, Sector 73, Phase 8, Industrial Area, Sector 73, Phase 8B, Industrial Area, Sector 74, Sector 78, Sector 81, Sector 82, JLPL Industrial Area, Sohana
Giờ địa phươngThứ Bảy 07:54
Múi giờGiờ Chuẩn Ấn Độ
Tọa độ30.68477294934612° / 76.71044513913984°
Mã Bưu Chính liên quan140133140301140304140306140307140408

Bản đồ Mã Bưu Chính 140308

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 140308

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số01547463975100218
Mật độ dân số2225 / km²9202 / km²14416 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 140308 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 56,7% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 140308+547,7%+56,7%
S.A.S. Nagar+6.897%+118,2%+30,7%
Punjab+89,5%+40%+18,4%
Ấn Độ+111,1%+50,6%+24,5%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 140308

Độ tuổi trung bình: 27 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 14030827 năm27,5 năm26,6 năm
S.A.S. Nagar26,8 năm27,2 năm26,5 năm
Punjab27,3 năm28,3 năm26,4 năm
Ấn Độ24,9 năm25,4 năm24,5 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 140308

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5421436987912
5-9472839488676
10-14496939078876
15-19555241469698
20-246008490110909
25-295418472710145
30-34458640208607
35-39421736637880
40-44347230456517
45-49304326295673
50-54241620194436
55-59184615433390
60-64144313702814
65-699708571828
70-746916031295
75-79366338704
80-84243230474
85 cộng198195393
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 140308

Mật độ dân số: 14416 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 1403081002187 km²14416 / km²
S.A.S. Nagar70096366,9 km²10478 / km²
Punjab30,1 triệu50.426,7 km²596,2 / km²
Ấn Độ1,3 tỷ3.083.563,4 km²423,8 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 140308

Dân số ước tính từ năm 1975 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các vùng lân cận

Phân phối kinh doanh theo khu phố ở 140308
 Industrial Area, Sector 74: 9,4%
 Sector 82, JLPL Industrial Area: 8,1%
 Phase 7, Industrial Area, Sector 73: 6,8%
 Sohana: 6,7%
 Industrial Area, Phase 9: 5,9%
 Khác: 62,9%

Mức độ tập trung kinh doanh ở Mã Bưu Chính 140308

140308 Bản đồ nóng về doanh nghiệp

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 24,8%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 17,6%
 Công nghiệp: 8,5%
 Giáo dục: 8,1%
 Khách sạn & Du lịch: 6,8%
 Các dịch vụ tịa nhà: 6,2%
 Đồ ăn: 5,5%
 Khác: 22,5%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Giáo dục khác124.50,1
Công Ty Tín Dụng143.90,1
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị184.10,2
Bất Động Sản214.10,2
Chỗ ở khác144.10,1
Bán sỉ máy móc115.00,1
Sức khoẻ và y tế224.50,2
Quản lí đoàn thể224.30,2
Thiết kế đặc biệt154.10,1
Cửa Hàng Bách Hóa243.70,2
Cửa hàng phần cứng174.60,2
Cửa hàng quần áo243.90,2
Cửa hàng điện thoại di động153.40,1
Cửa hàng điện tử734.30,7
Thiết bị gia dụng và hàng hóa144.20,1
Công viên công cộng124.00,1

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 140308

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 140308237.249 t2,37 t34.127 t/km²
S.A.S. Nagar1.677.372 t2,39 t25.074 t/km²
Punjab56.668.421 t1,89 t1.123 t/km²
Ấn Độ1.928.568.344 t1,48 t625,4 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 140308

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)237.249 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20132,37 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)34.127 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Hạn hánCao (7)
Lũ lụtCao (7)
Động đấtCao (7)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
01/08/201606:384,574,7 km35.060 m15km WNW of Seoni, Indiausgs.gov
20/02/201422:464,690,8 km16.020 m19km ESE of Dirba, Indiausgs.gov
29/08/201303:134,497,4 km38.330 m1km WSW of Una, Indiausgs.gov
10/12/200600:19496 km8.200 mHimachal Pradesh, Indiausgs.gov
26/11/200415:533,746,9 km42.100 mHaryana - Uttaranchal region, Indiausgs.gov
22/02/200012:533,679,6 km33.000 mHimachal Pradesh, Indiausgs.gov
08/11/199913:454,488,9 km33.000 mHimachal Pradesh, Indiausgs.gov
19/03/199809:133,996,9 km33.000 mHimachal Pradesh, Indiausgs.gov
13/08/199716:104,258,4 km33.000 mPunjab-Himachal Pradesh border region, Indiausgs.gov
29/07/199711:004,796,9 km33.000 mPunjab-Himachal Pradesh border region, Indiausgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 140308

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Thành phố

Tỷ lệ doanh nghiệp theo thành phố tại 140308
 Nagar: 57,6%
 S.A.S. Nagar (Mohali): 20,8%
 Chandigarh: 13,6%
 Kharar: 5,6%
 Khác: 2,4%

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.