110025 · Mã Bưu Chính trước đó

Mã Bưu Chính 110026 - Delhi

Thành Phố Ưu TiênDelhi
Khu vực Mã Bưu Chính 1100263,56 km²
Dân số96335
Dân số nam51421 (53,4%)
Dân số nữ44914 (46,6%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +21,3%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +26,1%
Độ tuổi trung bình27,4 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới27 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới27,9 năm
Mã Vùng11
Các vùng lân cậnEast Punjabi Bagh, Punjabi Bagh, Punjabi Bagh, Punjabi Bagh Cooperative Housing Soceity, East Punjabi Bagh, Punjabi Bagh, West Delhi, West Punjabi Bagh, Punjabi Bagh
Giờ địa phươngThứ Bảy 16:00
Múi giờGiờ Chuẩn Ấn Độ
Tọa độ28.668258056415° / 77.13254225319095°
Mã Bưu Chính liên quan110020110021110022110023110024110025

Bản đồ Mã Bưu Chính 110026

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 110026

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số79411698087641496335
Mật độ dân số22303 / km²19606 / km²21462 / km²27057 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 110026 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 26,1% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 110026+21,3%+38%+26,1%
Delhi+95,9%+47,4%+27,8%
Delhi (administrative region)+133%+61,6%+30,3%
Ấn Độ+111,1%+50,6%+24,5%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 110026

Độ tuổi trung bình: 27,4 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 11002627,4 năm27,9 năm27 năm
Delhi26 năm26,4 năm25,7 năm
Delhi (administrative region)26,2 năm26,5 năm25,9 năm
Ấn Độ24,9 năm25,4 năm24,5 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 110026

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5398735197507
5-9451538158330
10-14488340448927
15-19506539829048
20-24530344509754
25-29499344989492
30-34435239268279
35-39405336147668
40-44342329636386
45-49291125325443
50-54227419884262
55-59168615943281
60-64154415823126
65-699779481925
70-746836821365
75-79387371759
80-84225234459
85 cộng162170333
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 110026

Mật độ dân số: 27057 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 110026963353,56 km²27057 / km²
Delhi7,6 triệu293,6 km²25941 / km²
Delhi (administrative region)18,5 triệu1.504 km²12286 / km²
Ấn Độ1,3 tỷ3.083.563,4 km²423,8 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số dự kiến của Mã Bưu Chính 110026

Dân số ước tính từ năm 1975 đến năm 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các vùng lân cận

Phân phối kinh doanh theo khu phố ở 110026
 West Punjabi Bagh, Punjabi Bagh: 20%
 Punjabi Bagh: 12,9%
 East Punjabi Bagh, Punjabi Bagh: 6,9%
 Khác: 60,2%

Mức độ tập trung kinh doanh ở Mã Bưu Chính 110026

110026 Bản đồ nóng về doanh nghiệp

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 23,2%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 11,5%
 Nhà hàng: 9,9%
 Công nghiệp: 7,2%
 Y học: 6,5%
 Các dịch vụ tịa nhà: 5,9%
 Giáo dục: 5,8%
 Đồ ăn: 5%
 Khác: 24,9%

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mã Bưu Chính 110026

 Không tốn kém: 46,3%
 Vừa phải: 24,4%
 Rất đắt: 17,1%
 Đắt: 12,2%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 110026

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 110026268.013 t2,78 t75.275 t/km²
Delhi21.006.498 t2,76 t71.544 t/km²
Delhi (administrative region)50.957.553 t2,76 t33.882 t/km²
Ấn Độ1.928.568.344 t1,48 t625,4 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 110026

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)268.013 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20132,78 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)75.275 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Hạn hánCao (7)
Lũ lụtCao (10)
Động đấtTrung bình (4)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
19/02/201918:29476,4 km10.000 m5km ENE of Kandhla, Indiausgs.gov
09/09/201817:583,633,2 km10.000 m7km S of Kharkhauda, Indiausgs.gov
09/09/201804:074,631,6 km10.000 m10km WSW of Bahadurgarh, Indiausgs.gov
01/07/201803:074,551 km10.000 m14km NW of Sonipat, Indiausgs.gov
01/06/201715:554,748,3 km10.000 m12km NW of Kharkhauda, Indiausgs.gov
16/11/201614:594,485,1 km10.000 m14km SE of Bawal, Indiausgs.gov
10/09/201608:274,155,8 km10.000 m7km N of Beri Khas, Indiausgs.gov
19/06/201207:004,144,2 km10.000 mHaryana - Delhi region, Indiausgs.gov
04/03/201223:415,149,7 km10.000 mHaryana - Delhi region, Indiausgs.gov
07/09/201110:584,38,3 km10.000 mHaryana-Delhi-Uttar Pradesh region, Indiausgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 110026

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Thành Phố Ưu Tiên

Delhi (phát âm tiếng Anh: /ˈdɛli/; tiếng Hindi: दिल्ली phát âm tiếng Hindustan: [d̪ɪlliː]), gọi chính thức là Lãnh thổ Thủ đô Quốc gia Delhi, là lãnh thổ thủ đô của Ấn Độ. Trong thời kỳ Ấn Độ thuộc Anh, Delhi là bộ phận của tỉnh Punjab và duy trì liên kết lịch..  ︎  Trang Wikipedia về Delhi

Thành phố

Tỷ lệ doanh nghiệp theo thành phố tại 110026
 Delhi: 53,2%
 New Delhi: 45,7%
 Khác: 1,1%

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.