9981 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 9990

Mã Bưu Chính 9982 - Ålbæk, Bắc Jutland

Thành Phố Ưu TiênÅlbæk
Khu vực Mã Bưu Chính 998273,9 km²
Dân số1944
Dân số nam953 (49%)
Dân số nữ991 (51%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 -8,6%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 -6,2%
Độ tuổi trung bình50,2 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới49,8 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới50,6 năm
Giờ địa phươngThứ Năm 19:06
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Tọa độ57.60157085510441° / 10.369578377244645°
Mã Bưu Chính liên quan987099009940997099819990

Bản đồ Mã Bưu Chính 9982

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 9982

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số2127209920731944
Mật độ dân số28,8 / km²28,4 / km²28,0 / km²26,3 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 9982 từ năm 2000 đến năm 2015

Giảm 6,2% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 9982-8,6%-7,4%-6,2%
Bắc Jutland+2,1%+1,3%+0,3%
Đan Mạch+12,1%+10,4%+6,3%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 9982

Độ tuổi trung bình: 50,2 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 998250,2 năm50,6 năm49,8 năm
Bắc Jutland42 năm43 năm41 năm
Đan Mạch40,5 năm41,3 năm39,6 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 9982

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5474088
5-9464995
10-144556102
15-194859108
20-24362259
25-29262653
30-345149100
35-39484594
40-446067127
45-497372146
50-548485170
55-598181162
60-6410188189
65-698192174
70-744857106
75-79313465
80-84333669
85 cộng153247
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 9982

Mật độ dân số: 26,3 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 9982194473,9 km²26,3 / km²
Bắc Jutland5661007.966,1 km²71,1 / km²
Đan Mạch5,5 triệu43.072 km²128,8 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 9982

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mức độ tập trung kinh doanh ở Mã Bưu Chính 9982

9982 Bản đồ nóng về doanh nghiệp

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Công nghiệp: 18,4%
 Mua sắm: 13,9%
 Khách sạn & Du lịch: 10,5%
 Nhà hàng: 9,6%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 9,1%
 Các dịch vụ tịa nhà: 7,4%
 Thể thao & Hoạt động: 7,1%
 Đồ ăn: 4,8%
 Khác: 19,3%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 9982

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 998222.285 t11,5 t301,4 t/km²
Bắc Jutland6.400.457 t11,3 t803,5 t/km²
Đan Mạch59.647.724 t10,8 t1.384 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 9982

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)22.285 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201311,5 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)301,4 t/km²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
29/07/201512:463,494 km13.380 m7km WSW of Surte, Swedenusgs.gov
24/11/200403:253,190,3 km15.000 mDenmarkusgs.gov
10/05/199412:083,267,8 km35.000 mSwedenusgs.gov
11/03/199113:093,359,7 km10.000 mDenmarkusgs.gov
24/05/199002:523,685,7 km5.000 mSwedenusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.