01612 · Mã Bưu Chính trước đó
Mã Bưu Chính tiếp theo · 01619

Mã Bưu Chính 01616 - Strehla, Sachsen

Thành Phố Ưu TiênStrehla
Khu vực Mã Bưu Chính 0161630,1 km²
Dân số3888
Dân số nam1902 (48,9%)
Dân số nữ1986 (51,1%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 -24,4%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 -12%
Độ tuổi trung bình48,7 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới46,7 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới50,6 năm
Mã Vùng352535264
Các vùng lân cậnForberge, Lorenzkirch, Lößnig, Oppitzsch, Paußnitz
Giờ địa phươngThứ Bảy 00:20
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Tọa độ51.36277745452546° / 13.233513371901056°
Mã Bưu Chính liên quan016090161201619016230164001662

Bản đồ Mã Bưu Chính 01616

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 01616

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số5144463544183888
Mật độ dân số170,9 / km²154,0 / km²146,8 / km²129,2 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của 01616 từ năm 2000 đến năm 2015

Giảm 12% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 01616-24,4%-16,1%-12%
Sachsen-17,5%-10,8%-9,2%
Đức+2,6%+2,2%-1,5%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 01616

Độ tuổi trung bình: 48,7 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 0161648,7 năm50,6 năm46,7 năm
Sachsen47,8 năm49,8 năm45,7 năm
Đức44,8 năm46 năm43,6 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 01616

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 58175156
5-98280162
10-147772150
15-196056117
20-2410893201
25-2911495209
30-34114100215
35-3910998208
40-44144134279
45-49177170347
50-54163159322
55-59157156314
60-64110117227
65-69112135247
70-74133157290
75-7984113197
80-845193144
85 cộng2684111
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 01616

Mật độ dân số: 129,2 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 01616388830,1 km²129,2 / km²
Sachsen4,0 triệu18.455,9 km²216,3 / km²
Đức80,7 triệu358.179,8 km²225,2 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Mã Bưu Chính 01616

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các vùng lân cận

Phân phối kinh doanh theo khu phố ở 01616
 Paußnitz: 39,4%
 Oppitzsch: 18,2%
 Lorenzkirch: 15,2%
 Lößnig: 12,1%
 Forberge: 9,1%
 Unterreußen: 6,1%

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 18,2%
 Công nghiệp: 12%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 10,1%
 Các dịch vụ tịa nhà: 9,8%
 Y học: 6,9%
 Khách sạn & Du lịch: 6,1%
 Nhà hàng: 6,1%
 Ô tô: 5,7%
 Đồ ăn: 5,2%
 Khác: 19,9%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 01616

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 0161637.127 t9,55 t1.233 t/km²
Sachsen37.445.075 t9,38 t2.028 t/km²
Đức755.339.039 t9,36 t2.108 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 01616

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)37.127 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20139,55 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)1.233 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (7)
Động đất(2) thấp
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
15/04/201523:383,377,3 km20.600 m1km NE of Grobers, Germanyusgs.gov
04/05/200008:233,298,7 km10.000 mCzech Republicusgs.gov
04/08/199804:053,275,8 km10.000 mGermanyusgs.gov
13/04/199501:593,886,6 km10.000 mCzech Republicusgs.gov
13/04/198914:343,499,9 km10.000 mCzech Republicusgs.gov
09/10/198812:013,796,6 km10.000 mCzech Republicusgs.gov
20/12/198500:443,763 km10.000 mGermanyusgs.gov
28/11/198505:003,581,9 km10.000 mCzech Republic regionusgs.gov
22/11/198503:093,379,3 kmNoneCzech Republic regionusgs.gov
07/12/198403:004,649,8 kmNoneGermanyusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Mã Bưu Chính 01616

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Thành Phố Ưu Tiên

Strehla is a place in the district of Meißen, Saxony, Đức. Đô thị Strehla có diện tích 30,07 kilômét vuông, dân số thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2006 là 4094 người. Đô thị này nằm ở Elbe phía bắc Riesa. Strehla gồm các khu vực dân cư sau:   ︎  Trang Wikipedia về Strehla

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.